Oberon
Mặt trăng lớn ngoài cùng của Sao Thiên Vương — đầy hố va chạm với một ngọn núi đơn độc cao 6 km. Là mặt trăng lớn thứ hai của Sao Thiên Vương nói chung.
Mở Oberon trong Trình khám phá 3D →- Mặt trăngLoại
- 761.4 kmBán kính
- 583,520 kmKhoảng cách
- 13.5 ngàyĐộ dài một năm
Oberon là mặt trăng lớn ngoài cùng trong số năm mặt trăng lớn của Sao Thiên Vương và, với bán kính trung bình khoảng 761 km, là mặt trăng lớn thứ hai trong số đó, sau Titania. Nó quay quanh hành tinh băng khổng lồ nằm nghiêng ở khoảng cách chừng 583.500 km, hoàn thành một quỹ đạo mỗi 13,46 ngày trong khi luôn giữ cùng một mặt hướng về hành tinh của mình — một thế giới nhỏ, tối, cổ xưa gồm băng và đá gần như không thay đổi trong hàng tỷ năm.
Vì nó quay quanh ở vị trí xa nhất trong số các mặt trăng lớn, Oberon nằm ở biên giới của hệ Thiên Vương, dành một phần đáng kể mỗi quỹ đạo bên ngoài từ quyển của hành tinh, và nó mang những vết sẹo để chứng minh điều đó: một bề mặt phủ dày đặc hố va chạm đến mức những va chạm mới hiện xóa bỏ những va chạm cũ nhanh như khi chúng hình thành. Gần như mọi điều chúng ta biết về địa lý của nó đều đến từ một tàu vũ trụ duy nhất đã quét qua trong vài giờ vào năm 1986.
Khám phá và một loạt tên gọi từ Shakespeare
William Herschel khám phá ra Oberon vào ngày 11 tháng 1 năm 1787, cùng đêm ông phát hiện Titania, sáu năm sau khi ông tìm ra chính Sao Thiên Vương vào năm 1781. Trong nhiều thập kỷ, hai mặt trăng này không có tên chính thức và chỉ được gọi bằng số. Chính con trai của Herschel, nhà thiên văn học John Herschel, là người vào năm 1852 đã đề xuất cách đặt tên vẫn được sử dụng ngày nay, dựa trên Shakespeare và Alexander Pope thay vì thần thoại cổ điển được áp dụng cho các mặt trăng của những hành tinh khác.
Oberon lấy tên từ vua của các nàng tiên trong A Midsummer Night's Dream, và các đặc điểm bề mặt của nó tiếp nối chủ đề văn học này. Các hố va chạm mang tên của những nhân vật bi kịch trong Shakespeare — Hamlet, Macbeth, Othello, Lear, Romeo — trong khi hẻm núi lớn của mặt trăng này, Mommur Chasma, được đặt theo tên khu rừng phép thuật mà Oberon cai trị trong văn hóa dân gian Pháp.
Một chuyến bay ngang, một nửa thế giới được thấy
Oberon chỉ là một điểm sáng cho đến khi tàu Voyager 2 của NASA lao qua hệ Thiên Vương vào tháng 1 năm 1986, vẫn là tàu vũ trụ duy nhất từng ghé thăm Sao Thiên Vương. Vì Sao Thiên Vương nghiêng gần như hoàn toàn sang một bên, các mặt trăng của nó quay quanh như một tấm bia hướng về phía Mặt Trời đang tới, và tàu Voyager 2 chỉ có thể chụp ảnh các bán cầu nam được chiếu sáng trong một lần bay ngang nhanh, ngắn ngủi.
Kết quả là chỉ khoảng 40 phần trăm bề mặt Oberon được chụp ảnh — và chỉ khoảng một phần tư trong số đó đạt độ phân giải đủ tốt để lập bản đồ địa chất, ở mức gần 6 km mỗi điểm ảnh. Điều đó đủ để tiết lộ một quả cầu bị tàn phá dữ dội, nhưng quá thô để phân giải chi tiết tinh vi. Bán cầu bắc của mặt trăng này và phần lớn địa chất của nó vẫn, theo đúng nghĩa đen, chưa được khám phá.
Một bề mặt bão hòa, cổ xưa
Oberon là mặt trăng lớn của Sao Thiên Vương bị hố va chạm dày đặc nhất, và mật độ hố va chạm của nó được cho là đã đạt mức bão hòa — điểm mà tại đó mỗi va chạm mới xóa bỏ một hố va chạm cũ hơn, nên tổng số lượng không còn tăng thêm nữa. Điều đó khiến bề mặt của nó trở thành bề mặt cổ xưa nhất và ít được tái tạo địa chất nhất trong hệ Thiên Vương, một cảnh quan được định hình gần như hoàn toàn bởi các va chạm chứ không phải hoạt động nội tại.
Những hố va chạm lớn nhất là những gã khổng lồ: Hamlet trải rộng khoảng 206 km và Macbeth khoảng 203 km. Nhiều hố lớn nhất, bao gồm Hamlet, Othello và Macbeth, có đáy phủ một lớp vật chất tối màu đáng chú ý được lắng đọng sau khi các hố va chạm hình thành. Nguồn gốc của nó vẫn còn gây tranh cãi — có thể là các lớp lắng đọng núi lửa băng trồi lên từ bên dưới, hoặc vật chất tối được đào lên từ bên dưới một lớp vỏ băng sáng hơn bởi chính các va chạm.
Một ngọn núi đơn độc trên rìa
Một trong những bức ảnh Oberon đáng nhớ nhất của tàu Voyager 2 đã ghi lại một đỉnh núi đơn độc nhô ra từ rìa mặt trăng, in bóng trên nền trời đen gần rìa đông nam. Ngọn núi này được ước tính vươn cao khoảng 6 km so với địa hình xung quanh. Nhìn theo góc nghiêng trên rìa, nó được cho là đỉnh trung tâm của một lưu vực va chạm lớn — loại núi bật lên hình thành ở tâm của một hố va chạm lớn — chứ không phải là một núi lửa.
Cắt ngang bề mặt được quan sát là Mommur Chasma, một hệ thống hẻm núi bị giới hạn bởi đứt gãy trải dài khoảng 537 km. Những vết nứt như vậy gợi ý rằng vào giai đoạn đầu lịch sử của nó, phần bên trong của Oberon đã giãn nở nhẹ khi đóng băng, làm nứt lớp vỏ — một tiếng vọng khiêm tốn của hoạt động kiến tạo dữ dội hơn nhiều được thấy trên mặt trăng phía trong Miranda.
Băng, đá, và một sắc thái hơi đỏ
Với mật độ gần 1,68 g/cm³, Oberon được cấu tạo từ lượng gần như bằng nhau giữa băng nước và một thành phần không phải băng đậm đặc hơn gồm đá và vật chất tối giàu carbon. Nó có lẽ đã phân dị thành một lõi đá và một lớp phủ băng, và một số mô hình cho phép có một lớp mỏng nước lỏng tại ranh giới giữa lõi và lớp phủ — dù không giống như những đại dương dưới bề mặt được suy luận với độ tin cậy cao đối với Europa hay Enceladus.
Oberon cũng là mặt trăng có màu đỏ nhất trong số các mặt trăng lớn của Sao Thiên Vương, và màu sắc của nó không đồng đều: bán cầu dẫn đầu, hướng về phía trước theo quỹ đạo, có màu đỏ đậm hơn rõ rệt so với mặt phía sau. Một ý tưởng hàng đầu là Oberon quét qua lớp bụi đỏ mịn xoáy vào trong từ những mặt trăng ngoài nhỏ, xa xôi, bất định hình của Sao Thiên Vương, tô màu cho mặt hướng về phía trước qua hàng tỷ năm.
Tìm Oberon từ Trái Đất
Oberon không phải là mục tiêu để ngắm sao thông thường. Ở khoảng cách rộng lớn của Sao Thiên Vương, nó tỏa sáng ở cấp sao khoảng thứ 14, quá mờ nhạt đối với mắt thường hoặc ống nhòm, và nó nằm sát ánh chói của hành tinh mẹ. Để nhìn thấy nó thường đòi hỏi một kính viễn vọng có khẩu độ 25 cm (10 inch) trở lên, bầu trời tối, và sự kiên nhẫn để bắt gặp nó ở khoảng cách góc lớn nhất so với Sao Thiên Vương. Ngay cả khi đó, nó cũng chỉ hiện ra như một điểm mờ giống ngôi sao — mọi chi tiết về gương mặt đầy hố va chạm của nó vẫn phụ thuộc vào cuộc chạm trán duy nhất năm 1986 đó, và vào những sứ mệnh trong tương lai mà các nhà thiên văn học hy vọng cuối cùng sẽ quay trở lại Sao Thiên Vương.
Số liệu nổi bật
| Loại | Mặt trăng |
|---|---|
| Quay quanh | Sao Thiên Vương |
| Bán kính trung bình | 761.4 km |
| Khoảng cách quỹ đạo trung bình | 583,520 km |
| Chu kỳ quỹ đạo | 13.5 ngày |
| Độ nghiêng quỹ đạo | 0.058° |