Temposia

Quay quanh Mặt Trời · Hành tinh lùn

Sedna

Một thế giới xa xôi khắc nghiệt trên quỹ đạo elip chu kỳ khoảng 11.000 năm — không bao giờ tiến gần hơn 76 AU. Bề mặt đỏ rực của nó nằm trong số những bề mặt đỏ nhất trong hệ mặt trời.

Mở Sedna trong Trình khám phá 3D →

Sedna là một trong những thế giới xa xôi nhất từng được quan sát từ Trái Đất, và quỹ đạo của nó cực đoan đến mức gần như không thuộc về hệ Mặt Trời theo cách chúng ta thường hình dung. Ngay cả khi đến gần Mặt Trời nhất, nó vẫn cách xa 76 đơn vị thiên văn — hơn gấp đôi khoảng cách của Sao Hải Vương — và từ đó nó vươn ra xa trên một vòng quỹ đạo kéo dài 11.400 năm, đưa nó ra xa gấp hàng trăm lần khoảng cách Trái Đất - Mặt Trời. Nó có đường kính khoảng 1.000 km (bán kính gần 498 km), đủ lớn để được xem rộng rãi là một hành tinh lùn, dù Liên đoàn Thiên văn Quốc tế vẫn chưa chính thức đưa nó vào danh sách của mình.

Điều khiến Sedna trở nên quan trọng không phải là kích thước mà là vị trí của nó. Nó quay trong một khoảng trống gần như trống rỗng, nơi các hành tinh đã biết không có ảnh hưởng hấp dẫn nào, nghĩa là một điều gì đó trong quá khứ xa xưa của hệ Mặt Trời đã đặt nó vào đó — và việc giải mã lịch sử ấy là một trong những lý do các nhà thiên văn học theo dõi nó rất sát sao.

Một quỹ đạo ở rìa của mọi thứ

Sedna đi theo một hình elip kéo dài khác thường so với hầu hết mọi thiên thể đã được lập danh mục. Bán trục lớn của nó khoảng 506 AU, quỹ đạo nghiêng 11,9° so với mặt phẳng của các hành tinh, và độ lệch tâm khoảng 0,85 khiến khoảng cách đến Mặt Trời thay đổi cực lớn trong một vòng quay. Tại điểm cận nhật, nó tiến đến gần khoảng 76 AU (11,4 tỷ km); tại điểm viễn nhật, nó lùi ra xa tới gần 937 AU, khoảng 140 tỷ km so với Mặt Trời. Một vòng quỹ đạo mất khoảng 11.400 năm — dài hơn toàn bộ lịch sử văn minh nhân loại được ghi chép lại.

Chính hình học đó là câu đố. Các thiên thể bị Sao Hải Vương hất văng ra xa thường vẫn giữ điểm cận nhật đủ gần để Sao Hải Vương tiếp tục tác động, nhưng Sedna chưa bao giờ đến gần bất kỳ hành tinh khổng lồ nào. Quỹ đạo của nó hẳn đã bị nâng lên và tách rời bởi một tác nhân khác: một hành tinh xa xôi giả định, lực hấp dẫn của các ngôi sao trong cụm sao nơi Mặt Trời ra đời, hoặc một lần một ngôi sao khác đi qua gần trong giai đoạn đầu lịch sử hệ Mặt Trời. Sedna là nguyên mẫu của một lớp thiên thể nhỏ — các 'sednoid' — vốn lưu giữ dấu vết của sự kiện đó, dù nó là gì.

Một bề mặt đỏ thẫm, đóng băng

Sedna nằm trong số những thiên thể đỏ nhất của hệ Mặt Trời, gần như đỏ ngang Sao Hỏa nhưng vì một lý do hoàn toàn khác. Màu sắc của nó đến từ tholin — một lớp phủ sẫm màu, sền sệt gồm các phân tử hữu cơ phức tạp, tích tụ qua hàng tỷ năm khi tia cực tím và tia vũ trụ dần dần 'nấu chín' các loại băng đơn giản. Bên dưới lớp màu đó, bề mặt là hỗn hợp của băng nước, mêtan, và có thể cả nitơ, và nó có vẻ đồng nhất một cách đáng chú ý, nhiều khả năng vì Sedna quá cô lập nên hiếm khi có va chạm để lộ ra vật liệu mới, sáng hơn.

Năm 2022, Kính viễn vọng Không gian James Webb đã hướng máy quang phổ hồng ngoại về phía Sedna và phát hiện các dấu hiệu rõ ràng của băng ethane, cùng với acetylene và ethylene. Đây chính xác là các sản phẩm dự kiến khi mêtan bị chiếu xạ trong thời gian dài — bằng chứng hóa học, đóng băng tại chỗ, của quá trình biến đổi chậm rãi tạo nên sắc đỏ gỉ sét của Sedna.

Lạnh gần như tới cực hạn

Ở những khoảng cách này, Mặt Trời chẳng khác gì một ngôi sao rất sáng, và Sedna là một trong những thiên thể lạnh nhất mà chúng ta có thể đo được. Nhiệt độ bề mặt của nó dao động quanh mức 12 K (khoảng −260 °C) trong phần lớn quỹ đạo, và ngay cả trong khoảng thời gian ấm ngắn ngủi quanh điểm cận nhật, cũng không được dự đoán tăng quá 36 K, khoảng −237 °C. Ở điểm xa nhất, ánh sáng Mặt Trời chiếu tới Sedna chỉ bằng khoảng một phần triệu so với ánh sáng chiếu xuống Trái Đất.

Khám phá và một cái tên phù hợp

Sedna được phát hiện vào ngày 14 tháng 11 năm 2003 bởi Mike Brown thuộc Caltech, Chad Trujillo, và David Rabinowitz, sử dụng Kính viễn vọng Samuel Oschin tại Đài quan sát Palomar trong khuôn khổ một cuộc khảo sát săn tìm các thiên thể xa xôi, di chuyển chậm. Độ mờ nhạt và chuyển động chậm chạp của nó — Brown từng đặt biệt danh vui là 'Con tàu ma bay' (Flying Dutchman) — khiến việc xác nhận ban đầu gặp khó khăn. Được đặt số hiệu tiểu hành tinh 90377, nó chính thức được đặt tên theo nữ thần biển cả của người Inuit, người theo truyền thuyết sống trong vực sâu băng giá của Bắc Băng Dương: một cái tên phù hợp cho một thế giới bị giam trong cái lạnh sâu thẳm vĩnh cửu.

Vì sao nó hé lộ lịch sử ẩn giấu

Sedna là một trong những bằng chứng mạnh mẽ nhất trong cuộc tìm kiếm không ngừng về cấu trúc chưa được khám phá ở vùng ngoài hệ Mặt Trời. Vì quỹ đạo của nó không thể giải thích được bằng các hành tinh đã biết, nó đã trở thành một điểm dữ liệu then chốt trong các lập luận về một 'Hành tinh thứ Chín' xa xôi, và ngược lại, cho ý tưởng rằng cụm sao nơi Mặt Trời ra đời đã định hình khu vực này từ lâu. Việc phát hiện sau đó các thiên thể tách biệt tương tự — như 2012 VP113 và Leleākūhonua — gợi ý về cả một quần thể các thế giới giống Sedna đang chờ được tìm ra, mỗi thiên thể là một mảnh vỡ của cùng một chương đầu của lịch sử.

Một cơ hội hiếm hoi đang khép lại

Sedna hiện đang trên đường quay trở lại. Nó sẽ đạt điểm cận nhật vào khoảng ngày 18 tháng 7 năm 2076, lần tiếp cận Mặt Trời gần nhất trong hơn 11 thiên niên kỷ, đó là lý do vì sao các ý tưởng sứ mệnh sử dụng lực hỗ trợ hấp dẫn của Sao Mộc đã được phác thảo cho các đợt phóng vào thập niên 2030 và 2040, có thể tiếp cận nó khi nó vẫn còn tương đối gần. Chưa có tàu vũ trụ nào từng ghé thăm, và sau lần đi qua này, Sedna sẽ bắt đầu hành trình dài trở lại vùng tối xa xôi, không quay lại trong hơn 11.000 năm nữa.

Đối với người quan sát trên Trái Đất, Sedna nằm ngoài tầm với: ở cấp sao khoảng 21, nó quá mờ đối với bất kỳ kính viễn vọng nghiệp dư nào và đòi hỏi một thiết bị chuyên nghiệp cỡ lớn chỉ để ghi nhận nó như một điểm sáng mờ nhạt duy nhất. Câu chuyện của nó được kể qua dữ liệu và quang phổ hơn là qua thị kính — một dấu mốc xa xôi cho thấy 'gia đình' của Mặt Trời thực sự trải rộng đến đâu.

Số liệu nổi bật

LoạiHành tinh lùn
Quay quanhMặt Trời
Bán kính trung bình498 km
Khoảng cách quỹ đạo trung bình506.00 AU
Chu kỳ quỹ đạo11.4 nghìn năm
Độ nghiêng quỹ đạo11.93°

Nguồn & tài liệu tham khảo thêm